膩壤 nì rǎng·nị nhưỡng Hán Việt: nị nhưỡng · Pinyin: nì rǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.肥沃的泥土。 Cấu tạo: 膩 (nị) + 壤 (nhưỡng)Pinyinnì rǎngHán Việtnị nhưỡngCấu tạo膩 + 壤 · nị + nhưỡng nghĩa thành phần: nị + nhưỡng Từ liên quan Gần nghĩa壤土 · 壤塘 · 壤子 · 膩人 · 膩友 · 膩味 · 膩子 · 膩歪