膩心 nì xīn · nị tâm Hán Việt: nị tâm · Pinyin: nì xīn Tổng quan Cấu tạo: 膩 (nị) + 心 (tâm)Pinyinnì xīnHán Việtnị tâmCấu tạo膩 + 心 · nị + tâm nghĩa thành phần: nị + tâm