膩抹

nì mǒ nị mạt

Hán Việt: nị mạt · Pinyin: nì mǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (nị) + (mạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 塗抹。如:「小孩子最喜歡在牆壁上隨意膩抹。」

Eng

  • Cihui 膩抹 ìmǒ v. make dirty; soil; smear