膩柳 nì liǔ · nị liễu Hán Việt: nị liễu · Pinyin: nì liǔ Tổng quan Cấu tạo: 膩 (nị) + 柳 (liễu)Pinyinnì liǔHán Việtnị liễuCấu tạo膩 + 柳 · nị + liễu nghĩa thành phần: nị + liễu