膩滯滯 nì zhì zhì · nị trệ trệ Hán Việt: nị trệ trệ · Pinyin: nì zhì zhì Tổng quan Cấu tạo: 膩 (nị) + 滯 (trệ) + 滯 (trệ)Pinyinnì zhì zhìHán Việtnị trệ trệCấu tạo膩 + 滯 + 滯 · nị + trệ + trệ nghĩa thành phần: nị + trệ + trệ