膩澤 nì zé · nị trạch Hán Việt: nị trạch · Pinyin: nì zé Tổng quan Cấu tạo: 膩 (nị) + 澤 (trạch)Pinyinnì zéHán Việtnị trạchCấu tạo膩 + 澤 · nị + trạch nghĩa thành phần: nị + trạch