膩理 nị lí Hán Việt: nị lí Tổng quan Cấu tạo: 膩 (nị) + 理 (lí)Hán Việtnị líCấu tạo膩 + 理 · nị + lí nghĩa thành phần: nị + lí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 滑澤細密的樣子。《楚辭.宋玉.招魂》:「靡顏膩理,遺視矊些。」唐.陳鴻《長恨傳》:「鬢髮膩理,纖穠中度,舉止閑冶,如漢武帝李夫人。」EngCihui 膩理 nìlǐ a.t. smooth and lustrous