膩畏 nị úy Hán Việt: nị úy Tổng quan Cấu tạo: 膩 (nị) + 畏 (úy)Hán Việtnị úyCấu tạo膩 + 畏 · nị + úy nghĩa thành phần: nị + úy Nghĩa EngCihui 膩畏 nìwèi v. incur dislike/disgust