膩粉

nì fěn nị phấn

Hán Việt: nị phấn · Pinyin: nì fěn

Tổng quan

Cấu tạo: (nị) + (phấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 細緻、滑潤的脂粉。唐.方干〈牡丹〉詩:「花分淺淺胭脂臉,葉墮殷殷膩粉腮。」

Eng

  • Cihui 膩粉 ìfěn n. cosmetics; rouge and powder