膩糊 nì hú · nị hồ Hán Việt: nị hồ · Pinyin: nì hú Tổng quan Cấu tạo: 膩 (nị) + 糊 (hồ)Pinyinnì húHán Việtnị hồCấu tạo膩 + 糊 · nị + hồ nghĩa thành phần: nị + hồ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 東西調和成稀勻的樣子。如:「作麵疙瘩之前,要先把麵粉加水調成膩糊狀。」EngCihui 膩糊 ìhu a.t. well diluted and mixed (of liquids)