膩縫 nì fèng · nị phùng Hán Việt: nị phùng · Pinyin: nì fèng Tổng quan Cấu tạo: 膩 (nị) + 縫 (phùng)Pinyinnì fèngHán Việtnị phùngCấu tạo膩 + 縫 · nị + phùng nghĩa thành phần: nị + phùng