膩胃

nị vị

Hán Việt: nị vị

Tổng quan

Cấu tạo: (nị) + (vị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 多油的食物讓人毫無胃口,稱為「膩胃」。

Eng

  • Cihui 膩胃 nìwèi v.o. kill one's appetite (of rich, greasy food)