膩膩糊糊 nị nị hồ hồ Hán Việt: nị nị hồ hồ Tổng quan Cấu tạo: 膩 (nị) + 膩 (nị) + 糊 (hồ) + 糊 (hồ)Hán Việtnị nị hồ hồCấu tạo膩 + 膩 + 糊 + 糊 · nị + nị + hồ + hồ nghĩa thành phần: nị + nị + hồ + hồ Nghĩa EngCihui 膩膩糊糊 ìnìhúhú r.f. <coll.> wishy-washy; weak-kneed