膩蟲 nì chóng · nị trùng Hán Việt: nị trùng · Pinyin: nì chóng Tổng quan sâu lúa Cấu tạo: 膩 (nị) + 蟲 (trùng)Pinyinnì chóngHán Việtnị trùngCấu tạo膩 + 蟲 · nị + trùng nghĩa thành phần: nị + trùng Nghĩa ViệtCihui sâu lúaCihui sâu lúa。蚜蟲的通稱。EngCihui 膩蟲 ìchóng n. aphid