膩香 nì xiāng · nị hương Hán Việt: nị hương · Pinyin: nì xiāng Tổng quan Cấu tạo: 膩 (nị) + 香 (hương)Pinyinnì xiāngHán Việtnị hươngCấu tạo膩 + 香 · nị + hương nghĩa thành phần: nị + hương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 濃郁的香氣。唐.李賀〈昌谷北園新筍〉詩四首之二:「斫取青光寫楚辭,膩香春粉黑離離。」