膫兒

liáo ér

Pinyin: liáo ér

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俚语。男子生殖器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俚语。男子生殖器。