膰俎

fán zǔ phiền trở

Hán Việt: phiền trở · Pinyin: fán zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (trở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛膰肉的祭器。亦借指祭肉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛膰肉的祭器。亦借指祭肉。