膳堂
thiện đường
Hán Việt: thiện đường · Pinyin: shàn táng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 供團體進食的場所。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 饭堂﹐食堂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.饭堂﹐食堂。
Eng
- Cihui 膳堂 shàntáng p.w. a mess hall; dining hall M:⁴zuò/¹jiān