膳宰 shàn zǎi · thiện tể Hán Việt: thiện tể · Pinyin: shàn zǎi Tổng quan Cấu tạo: 膳 (thiện) + 宰 (tể)Pinyinshàn zǎiHán Việtthiện tểCấu tạo膳 + 宰 · thiện + tể nghĩa thành phần: thiện + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古官名。犹膳夫。掌宰割牲畜以及膳食之事。Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。犹膳夫。掌宰割牲畜以及膳食之事。