膳房

shàn fáng thiện phòng

Hán Việt: thiện phòng · Pinyin: shàn fáng

Tổng quan

phòng ăn

Cấu tạo: (thiện) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng ăn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 御膳房的簡稱。掌管帝王膳食的廚房。清.崑岡《大清會典事例.卷二一.吏部.官制.內務府》:「御茶膳房頭二三等侍衛尚膳正三人,尚膳副一人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 御膳房的省称。掌帝王膳食之所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.御膳房的省称。掌帝王膳食之所。

Eng

  • Cihui 膳房 hànfáng* p.w. 1. <trad.> imperial kitchen 2. kitchen M:jiān/⁴zuò