膳費

shàn fèithiện phí

Hán Việt: thiện phí · Pinyin: shàn fèi

Tổng quan

tiền ăn

新华 · Tân Hoa Đại lục

膳食所需的费用。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

飯食的費用。也稱為「膳食費」。

Cấu tạo: 膳 (thiện) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền ăn
  • Biên soạn 膳費 hànfèi n. board expense

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飯食的費用。也稱為「膳食費」。

Eng

  • Cihui 膳費 hànfèi n. board expense

Từ liên quan

Gần nghĩa

膳宿 · 膳房 · 膳食 · 費力 · 費工 · 費心 · 費拏 · 費損