膳飲 shàn yǐn · thiện ẩm Hán Việt: thiện ẩm · Pinyin: shàn yǐn Tổng quan Cấu tạo: 膳 (thiện) + 飲 (ẩm)Pinyinshàn yǐnHán Việtthiện ẩmCấu tạo膳 + 飲 · thiện + ẩm nghĩa thành phần: thiện + ẩm