膴仕 hô sĩ Hán Việt: hô sĩ Tổng quan Cấu tạo: 膴 (hô) + 仕 (sĩ)Hán Việthô sĩCấu tạo膴 + 仕 · hô + sĩ nghĩa thành phần: hô + sĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 高官厚祿。《詩經.小雅.節南山》:「瑣瑣姻婭,則無膴仕。」《清史稿.卷四四八.列傳.黎培敬》:「漕督雖閒職,然膴仕,培敬誓不以自污。」