膵脏 cuì zàng·tụy tảng Hán Việt: tụy tảng · Pinyin: cuì zàng Tổng quan tuyến tuỵ 新华 · Tân Hoa Đại lục 胰的旧称。 Cấu tạo: 膵 (tụy) + 髒 (tảng)Pinyincuì zàngHán Việttụy tảngTừ loạidanhCấu tạo膵 + 髒 · tụy + tảng nghĩa thành phần: tụy + tảng Nghĩa ViệtCihui tuỵ tạng: tuyến tuỵMainlandTân Hoa Tự Điển 胰的旧称。 Từ liên quan Gần nghĩa脏乱 · 脏了 · 脏器 · 脏土 · 脏字 · 脏弹 · 脏标 · 脏水