膺中

yīng zhōngưng trung

Hán Việt: ưng trung · Pinyin: yīng zhōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.胸前两旁高处。

Cấu tạo: 膺 (ưng) + 中 (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.胸前两旁高处。

Từ liên quan

Gần nghĩa

中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人