膺中

yīng zhōng ưng trung

Hán Việt: ưng trung · Pinyin: yīng zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胸前两旁高处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胸前两旁高处。