膺任

ưng nhâm

Hán Việt: ưng nhâm

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (nhâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擔任。如:「公司重金禮聘他膺任總經理一職。」

Eng

  • Cihui 膺任 īngrèn v. 1. appoint 2. be appointed to or given (an office, etc.)