膺俞

yīng yú ưng du

Hán Việt: ưng du · Pinyin: yīng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"膺中俞"; 中府穴别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"膺中俞"。 2.中府穴别名。