膺歷 yīng lì · ưng lịch Hán Việt: ưng lịch · Pinyin: yīng lì Tổng quan Cấu tạo: 膺 (ưng) + 歷 (lịch)Pinyinyīng lìHán Việtưng lịchCấu tạo膺 + 歷 · ưng + lịch nghĩa thành phần: ưng + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王承受国祚之称。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王承受国祚之称。