膺受

yīng shòu ưng thụ

Hán Việt: ưng thụ · Pinyin: yīng shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (thụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身受、當受。《書經.君陳》:「惟予一人,膺受多福。」《文選.陳琳.檄吳將部曲文》:「皆宜膺受多福,保乂子孫。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承受; 犹禀受; 犹遭受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.承受。 2.犹禀受。 3.犹遭受。