膺品

ưng phẩm

Hán Việt: ưng phẩm

Tổng quan

(từ lóng) giả vờ (ốm...), giả, giả mạo (tiền, đồ nữ trang...)

Cấu tạo: 膺 (ưng) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàng nhái

Từ liên quan

Gần nghĩa

品位 · 品保 · 品具 · 品名 · 品味 · 品嚐 · 品学 · 品客