膺圖

yīng tú ưng đồ

Hán Việt: ưng đồ · Pinyin: yīng tú

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承受瑞应之图。指帝王得国或嗣位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.承受瑞应之图。指帝王得国或嗣位。