膺圖 yīng tú · ưng đồ Hán Việt: ưng đồ · Pinyin: yīng tú Tổng quan Cấu tạo: 膺 (ưng) + 圖 (đồ)Pinyinyīng túHán Việtưng đồCấu tạo膺 + 圖 · ưng + đồ nghĩa thành phần: ưng + đồ