膺堂 yīng táng · ưng đường Hán Việt: ưng đường · Pinyin: yīng táng Tổng quan Cấu tạo: 膺 (ưng) + 堂 (đường)Pinyinyīng tángHán Việtưng đườngCấu tạo膺 + 堂 · ưng + đường nghĩa thành phần: ưng + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胸中﹐心间。Tân Hoa Tự Điển 1.胸中﹐心间。