膺奉 yīng fèng · ưng phụng Hán Việt: ưng phụng · Pinyin: yīng fèng Tổng quan Cấu tạo: 膺 (ưng) + 奉 (phụng)Pinyinyīng fèngHán Việtưng phụngCấu tạo膺 + 奉 · ưng + phụng nghĩa thành phần: ưng + phụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 承意侍奉。Tân Hoa Tự Điển 1.承意侍奉。