膺庭 yīng tíng · ưng đình Hán Việt: ưng đình · Pinyin: yīng tíng Tổng quan Cấu tạo: 膺 (ưng) + 庭 (đình)Pinyinyīng tíngHán Việtưng đìnhCấu tạo膺 + 庭 · ưng + đình nghĩa thành phần: ưng + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胸前。Tân Hoa Tự Điển 1.胸前。