膺懲

yīng chéng ưng trừng

Hán Việt: ưng trừng · Pinyin: yīng chéng

Tổng quan

đánh: thảo phạt/hỏi tội

Cấu tạo: (ưng) + (trừng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh: thảo phạt/hỏi tội
  • Cihui đánh; thảo phạt; hỏi tội。討伐;打擊。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懲治、討伐。語本《詩經.魯頌.閟宮》:「戎狄是膺,荊舒是懲,則莫我敢承。」

Eng

  • Cihui 膺懲 yīngchéng v. <wr.> 1. send a punitive expedition against 2. punish 3. be punished

ja

  • JMdict punishment (of an enemy)|chastisement

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

打击