膺擖 yīng kā Pinyin: yīng kā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"膺揲"。 2.谓以箕舌自向胸前。 Cấu tạo: 膺 (ưng) + 擖Pinyinyīng kāCấu tạo膺 + 擖 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"膺揲"。 2.谓以箕舌自向胸前。 Từ liên quan Gần nghĩa膺品 · 膺惩 · 膺懲 · 膺选 · 膺造地 · 擖哧 · 擖油 · 膺中