膺擖 yīng kā Pinyin: yīng kā Tổng quan Cấu tạo: 膺 (ưng) + 擖Pinyinyīng kāCấu tạo膺 + 擖 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"膺揲"; 谓以箕舌自向胸前。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"膺揲"。 2.谓以箕舌自向胸前。