膺教 yīng jiào · ưng giáo Hán Việt: ưng giáo · Pinyin: yīng jiào Tổng quan Cấu tạo: 膺 (ưng) + 教 (giáo)Pinyinyīng jiàoHán Việtưng giáoCấu tạo膺 + 教 · ưng + giáo nghĩa thành phần: ưng + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 承宣教化。Tân Hoa Tự Điển 1.承宣教化。