膺期

yīng qī ưng kì

Hán Việt: ưng kì · Pinyin: yīng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承受期运。指受天命为帝王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.承受期运。指受天命为帝王。

Eng

  • Cihui 膺期 īngqī n. receive; inherit (a title/throne/etc.)