膺滂

yīng pāng ưng bàng

Hán Việt: ưng bàng · Pinyin: yīng pāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (bàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东汉李膺﹑范滂的并称。两人均因党锢被害◇借用为遭受党祸的典实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.东汉李膺﹑范滂的并称。两人均因党锢被害◇借用为遭受党祸的典实。