膺荷 yīng hé · ưng hà Hán Việt: ưng hà · Pinyin: yīng hé Tổng quan Cấu tạo: 膺 (ưng) + 荷 (hà)Pinyinyīng héHán Việtưng hàCấu tạo膺 + 荷 · ưng + hà nghĩa thành phần: ưng + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹承受。有感恩之意。Tân Hoa Tự Điển 1.犹承受。有感恩之意。