膺貢 yīng gòng · ưng cống Hán Việt: ưng cống · Pinyin: yīng gòng Tổng quan Cấu tạo: 膺 (ưng) + 貢 (cống)Pinyinyīng gòngHán Việtưng cốngCấu tạo膺 + 貢 · ưng + cống nghĩa thành phần: ưng + cống