膺賞 ưng thưởng Hán Việt: ưng thưởng Tổng quan Cấu tạo: 膺 (ưng) + 賞 (thưởng)Hán Việtưng thưởngCấu tạo膺 + 賞 · ưng + thưởng nghĩa thành phần: ưng + thưởng Nghĩa EngCihui 膺賞 īngshǎng v. reward ◆v.o. <wr.> receive an award