膺貢

yīng gòng ưng cống

Hán Việt: ưng cống · Pinyin: yīng gòng

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (cống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓举为贡生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓举为贡生。