膺录 yīng lù · ưng lục Hán Việt: ưng lục · Pinyin: yīng lù Tổng quan Cấu tạo: 膺 (ưng) + 录 (lục)Pinyinyīng lùHán Việtưng lụcCấu tạo膺 + 录 · ưng + lục nghĩa thành phần: ưng + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹膺图。Tân Hoa Tự Điển 1.犹膺图。