膻中

dàn zhōng

Pinyin: dàn zhōng

Tổng quan

ộ phận trong bụng, chỗ trống, không có gì, ở hai bên, dưới sườn — Một âm khác là Chiên.

Cấu tạo: + (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ộ phận trong bụng, chỗ trống, không có gì, ở hai bên, dưới sườn — Một âm khác là Chiên.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指:(1)位於前胸正中,即左右兩乳正中間的部位。(2)位於膻中中央的穴道。多用以治療咳嗽、哮喘等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医名词。指胸腔中央心包所在处; 针灸穴位名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医名词。指胸腔中央心包所在处。 2.针灸穴位名。

Eng

  • CC-CEDICT see 膻中穴[dan4 zhong1 xue2]
  • Cihui see 膻中穴