羶鄉 shān xiāng · thiên hương Hán Việt: thiên hương · Pinyin: shān xiāng Tổng quan Cấu tạo: 羶 (thiên) + 鄉 (hương)Pinyinshān xiāngHán Việtthiên hươngCấu tạo羶 + 鄉 · thiên + hương nghĩa thành phần: thiên + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指匈奴地区或北方边地。Tân Hoa Tự Điển 1.借指匈奴地区或北方边地。