羶氣

shān qì thiên khí

Hán Việt: thiên khí · Pinyin: shān qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羊肉的气味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.羊肉的气味。

Eng

  • Cihui 膻氣 hānqi* n. sheep odor