羶穢 shān huì · thiên uế Hán Việt: thiên uế · Pinyin: shān huì Tổng quan Cấu tạo: 羶 (thiên) + 穢 (uế)Pinyinshān huìHán Việtthiên uếCấu tạo羶 + 穢 · thiên + uế nghĩa thành phần: thiên + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 又臭又脏。谓肮脏丑恶。Tân Hoa Tự Điển 1.又臭又脏。谓肮脏丑恶。