羶腥

shān xīng thiên tinh

Hán Việt: thiên tinh · Pinyin: shān xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荤腥。亦指鱼肉类食物; 旧时对北方少数民族的风习或其所建立的政权等的蔑称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荤腥。亦指鱼肉类食物。 2.旧时对北方少数民族的风习或其所建立的政权等的蔑称。

Eng

  • Cihui 膻腥 hānxīng n. odor of mutton